Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yearling

/'jə:liɳ/ phổ biến #20876

“yearlings” là số nhiều của yearling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ yearlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yearling

/'jə:liɳ/

danh từ

  • thú vật một tuổi

tính từ

  • một tuổi (thú vật)
    • yearling colt: ngựa con một tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a racehorse considered one year old until the second Jan. 1 following its birth n. an animal in its second year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...