Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yearn

/jə:n/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #7999

“yearned” là quá khứ của yearn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khao khát, tha thiết mong muốn động từ

“She yearns for greater autonomy in her role.”Cô ấy khao khát được tự chủ hơn trong công việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yearn

/jə:n/

nội động từ

  • mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng
    • to yearn for (after) something: mong mỏi khao khát cái gì
    • to yearn to do something: nóng lòng muốn làm việc gì
  • thương mến; thương cảm, thương hại
    • to yearn to (towards) someone: thương hại người nào
Định nghĩa tiếng Anh

v. have affection for; feel tenderness for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...