Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“yields” là số nhiều của yield — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2652

yield

//

  • cho; tiến hành
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount of a product\nv. be the cause or source of\nv. give in, as to influence or pressure\nv. bring in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...