Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yield

/ji:ld/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2652

“yields” là số nhiều của yield — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cho sản lượng, mang lại (mùa màng) động từ

“The investment will yield a good return.”Khoản đầu tư sẽ cho ra lợi nhuận tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yield

//

  • cho; tiến hành
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amount of a product v. be the cause or source of v. give in, as to influence or pressure v. bring in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...