Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21183

yielding

/'ji:ldiɳ/

tính từ

  • mềm, dẻo, đàn hồi
  • mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
  • (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
  • (kỹ thuật) cong, oằn
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined to yield to argument or influence or control\ns. lacking stiffness and giving way to pressure\ns. tending to give in or surrender or agree

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...