yob
/jɒb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yob
//
* danh từ- người cộc cằn thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n a cruel and brutal fellow
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a cruel and brutal fellow
Đang tải...