Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yob

/jɒb/

“yobs” là số nhiều của yob — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yob

//

* danh từ
  • người cộc cằn thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruel and brutal fellow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...