Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

you arrive

cụm từ

  • đến nơi, tới nơi
    • arrive at: đến (một địa điểm cụ thể)
    • arrive in: đến (một thành phố, quốc gia)
    • arrive home: về đến nhà
Đồng nghĩa reachget tocome
Trái nghĩa leavedepart
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...