Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

you go shopping

cụm từ

  • đi mua sắm
    • go shopping for: đi mua sắm cho
    • go shopping at: đi mua sắm ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...