Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yours

/jɔ:z/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3156

Nghĩa thường dùng

của bạn đại từ sở hữu

“This book is yours.”Cuốn sách này là của bạn.

Đồng nghĩa belonging to youyour own
Trái nghĩa mine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yours

/jɔ:z/

đại từ sở hữu

  • cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
    • this book is yours: quyển sách này là của anh
    • a friend of yours: một trong những người bạn của anh
    • that is no business of yours: đó không phải là việc của anh, việc đó không quan hệ gì đến anh
    • you and yours: ông (anh...) và gia đình (tài sản) của ông (anh...)
    • yours is to hand: thư của anh đã đến tay tôi
    • what is yours?: (thông tục) còn anh thì uống gì?

thành ngữ

  1. Yours truly (faithfully, sincerely)
    • bạn chân thành của anh (chị...) (công thức cuối thư)
Định nghĩa tiếng Anh

pron. See the Note under Your.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...