Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2236

mine

//

  • đại từ sở hữu
  • của tôi
  • (trước nguyên âm hay h) như my* danh từ
  • mỏ
  • nguồn kho
  • mìn, địa lôi, thuỷ lôi* động từ
  • đào, khai
  • đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi
  • phá hoại
Đồng nghĩa excavationpitshaftquarry
Định nghĩa tiếng Anh

n. excavation in the earth from which ores and minerals are extracted\nn. explosive device that explodes on contact; designed to destroy vehicles or ships or to kill or maim personnel\nv. get from the earth by excavation\nv. lay mines

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...