Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yoyo

/'joujou/

“yoyos” là số nhiều của yoyo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ yoyos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yoyo

/'joujou/

danh từ

  • cái yôyô (đồ chơi trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...