yucca
/'jʌkə/ phổ biến #22741
“yuccas” là số nhiều của yucca — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
yuccas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yucca
/'jʌkə/
danh từ
- (thực vật học) cây ngọc giá
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers; warmer regions of North America