Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yucca

/'jʌkə/ phổ biến #22741

“yuccas” là số nhiều của yucca — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ yuccas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yucca

/'jʌkə/

danh từ

  • (thực vật học) cây ngọc giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several evergreen plants of the genus Yucca having usually tall stout stems and a terminal cluster of white flowers; warmer regions of North America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...