Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yummy

/'jʌmi/ phổ biến #18334

Nghĩa thường dùng

ngon tuyệt! tính từ

“This cake is so yummy!”Bánh này ngon tuyệt!

Biến thể từ yummiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yummy

/'jʌmi/

thán từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt!
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely pleasing to the sense of taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...