yummy
/'jʌmi/ phổ biến #18334
Nghĩa thường dùng
ngon tuyệt!
tính từ
“This cake is so yummy!”Bánh này ngon tuyệt!
Biến thể từ
yummiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
yummy
/'jʌmi/
thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt!
Định nghĩa tiếng Anh
s extremely pleasing to the sense of taste