zebra
/'zi:brə/ Collins ★ phổ biến #13912
“zebras” là số nhiều của zebra — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con ngựa vằn
danh từ
“The zebra has black and white stripes.”Con ngựa vằn có sọc đen và trắng.
Biến thể từ
zebras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zebra
/'zi:brə/
danh từ
- (động vật học) ngựa vằn
- striped like a zebra: có vằn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of several fleet black-and-white striped African equines