Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zinco

/'ziɳkou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zinco

/'ziɳkou/

danh từ & động từ

  • (thông tục) (như) zincograph

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...