Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35838

zonal

/'zounl/

tính từ

  • (thuộc) đới; (thuộc) khu vực
  • chia thành đới
Biến thể từ zonals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or of the nature of a zone\na. associated with or divided into zones

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...