zonal
/'zounl/ phổ biến #35838
Biến thể từ
zonals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
zonal
/'zounl/
tính từ
- (thuộc) đới; (thuộc) khu vực
- chia thành đới
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or of the nature of a zone a. associated with or divided into zones