Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

zonal

/'zounl/ phổ biến #35838
Biến thể từ zonals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

zonal

/'zounl/

tính từ

  • (thuộc) đới; (thuộc) khu vực
  • chia thành đới
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or of the nature of a zone a. associated with or divided into zones

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...