pivot
Nghĩa
Định nghĩa · Pivot means to change direction or strategy significantly.
“The startup pivoted from B2C to a B2B model.”Startup chuyển hướng từ mô hình B2C sang B2B.
“The strategic pivot saved the company from bankruptcy.”Sự chuyển hướng chiến lược đã cứu công ty khỏi phá sản.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về chiến lược.
Ghi chú · Thuật ngữ startup: pivot = thay đổi mô hình kinh doanh cơ bản khi hướng cũ không hiệu quả.