Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

58. Speaking Part 2: Advanced Solutions

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/rɪˈtrentʃ.mənt/
n.
sự thu hẹp biên chế, cắt giảm nhân sự
Economic pressures led to significant retrenchment last year.
Áp lực kinh tế dẫn đến cắt giảm nhân sự đáng kể năm ngoái.
Chi tiết
The retrenchment plan affected 200 employees companywide.Kế hoạch cắt giảm ảnh hưởng đến 200 nhân viên toàn công ty.
Đồng nghĩadownsizingcutback
Cụm hay dùngretrenchment exerciseretrenchment planface retrenchmentretrenchment packagemass retrenchment
Họ từretrench (v.)
Phổ biến ở văn phong Singapore/Malaysia; nghĩa tương đương 'layoff' ở Mỹ.
—
/rɪˈmjuː.nə.reɪt/
v.
trả thù lao, đền bù công sức
The firm remunerated consultants at market rates.
Công ty trả thù lao cho tư vấn theo mức thị trường.
Chi tiết
Staff will be remunerated for any overtime worked.Nhân viên sẽ được trả thù lao cho mọi giờ làm thêm.
Đồng nghĩacompensatepay
Cụm hay dùngremunerate fairlyremunerate consultantsremunerate staffadequately remunerated
Họ từremuneration (n.)remunerative (adj.)
Dạng động từ của 'remuneration'; ít gặp hơn nhưng xuất hiện trong hợp đồng chính thức.
—
/ˈbentʃ.mɑːr.kɪŋ/
n.
so sánh chuẩn mực (lương/chính sách với thị trường)
Salary benchmarking helps ensure competitive pay levels.
So sánh lương với thị trường giúp đảm bảo mức lương cạnh tranh.
Chi tiết
HR conducts benchmarking against industry peers annually.HR tiến hành so sánh chuẩn mực với các đối thủ ngành hằng năm.
Đồng nghĩacomparisonbenchmarking study
Cụm hay dùngsalary benchmarkingbenchmarking studyindustry benchmarkingcompetitive benchmarkingbenchmarking data
Họ từbenchmark (n./v.)
Trong HR chủ yếu dùng cho 'salary benchmarking' — đối chiếu lương với thị trường.
—
/ˈaʊt.pleɪs.mənt/
n.
hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải/thôi việc
The company offered outplacement services to all laid-off workers.
Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ tái tuyển dụng cho toàn bộ nhân viên bị thôi việc.
Chi tiết
Outplacement counseling includes resume coaching and job search.Tư vấn tái tuyển dụng bao gồm hướng dẫn CV và tìm việc.
Đồng nghĩacareer transition support
Cụm hay dùngoutplacement servicesoutplacement supportoutplacement firmoutplacement programoutplacement counseling
Thường đi kèm gói 'severance' khi công ty sa thải hàng loạt — trợ giúp tìm việc mới.
—
/ˌriː.dɪˈplɔɪ.mənt/
n.
sự điều chuyển công tác (sang bộ phận/vị trí khác)
Redeployment to the new branch was offered before any layoffs.
Điều chuyển đến chi nhánh mới được đề nghị trước khi có đợt sa thải nào.
Chi tiết
Staff redeployment helped avoid compulsory redundancies.Điều chuyển nhân sự giúp tránh được việc cho thôi việc bắt buộc.
Đồng nghĩareassignmenttransfer
Cụm hay dùngstaff redeploymentredeployment optionsinternal redeploymentredeployment planoffer redeployment
Họ từredeploy (v.)
Thay vì sa thải, công ty 'redeploys' nhân viên — tín hiệu công ty còn muốn giữ người.
—
/ˌæb.sənˈtiː.ɪ.zəm/
n.
tình trạng vắng mặt thường xuyên (không có lý do chính đáng)
Chronic absenteeism lowers team productivity considerably.
Vắng mặt triền miên làm giảm đáng kể năng suất nhóm.
Chi tiết
The wellness program reduced absenteeism by twelve percent.Chương trình sức khỏe giảm tình trạng vắng mặt xuống 12%.
Đồng nghĩachronic absence
Cụm hay dùngemployee absenteeismreduce absenteeismabsenteeism rateaddress absenteeismabsenteeism policy
Họ từabsentee (n./adj.)absent (adj.)
Khác 'absence' đơn thuần — absenteeism mang hàm ý lặp lại và có vấn đề.
—
/ˈwɜːrk.fɔːrs ˈplæn.ɪŋ/
n.
lập kế hoạch nhân lực chiến lược
Workforce planning aligns staffing levels with business goals.
Lập kế hoạch nhân lực điều chỉnh biên chế phù hợp mục tiêu kinh doanh.
Chi tiết
Long-term workforce planning anticipates future skill gaps.Lập kế hoạch nhân lực dài hạn dự đoán trước thiếu hụt kỹ năng.
Đồng nghĩamanpower planningHR planning
Cụm hay dùngstrategic workforce planningworkforce planning modelworkforce planning toolsconduct workforce planningworkforce planning cycle
Tầm nhìn dài hạn hơn 'staffing' — gắn với chiến lược tổ chức tổng thể.
—
/ˈtæl.ənt ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
n.
thu hút và tuyển dụng nhân tài chiến lược
The talent acquisition team uses social media to find candidates.
Nhóm thu hút nhân tài dùng mạng xã hội để tìm ứng viên.
Chi tiết
Talent acquisition focuses on long-term hiring strategy.Thu hút nhân tài tập trung vào chiến lược tuyển dụng dài hạn.
Đồng nghĩarecruitingtalent sourcing
Cụm hay dùngtalent acquisition strategytalent acquisition managertalent acquisition processglobal talent acquisitiontalent acquisition pipeline
Rộng hơn 'recruitment' — bao gồm cả xây dựng thương hiệu tuyển dụng (employer branding).
—
/ˌmɪsˈkɒn.dʌkt/
n.
vi phạm kỷ luật, hành vi sai trái tại nơi làm việc
He was dismissed for gross misconduct after the investigation.
Anh ấy bị sa thải vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng sau cuộc điều tra.
Chi tiết
The policy outlines consequences for any workplace misconduct.Chính sách nêu rõ hậu quả cho bất kỳ hành vi sai trái nào tại nơi làm việc.
Đồng nghĩamisbehaviorwrongdoing
Cụm hay dùnggross misconductworkplace misconductallege misconductmisconduct hearingdisciplinary misconduct
Họ từmisconducting (v. rare)
'Gross misconduct' = vi phạm nghiêm trọng → có thể sa thải ngay lập tức.
—
/ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/
n.
nguồn ứng viên tiềm năng được chuẩn bị sẵn
Building a talent pipeline prevents critical hiring delays.
Xây dựng nguồn ứng viên sẵn sàng giúp tránh chậm trễ trong tuyển dụng.
Chi tiết
The university partnership strengthens our talent pipeline.Hợp tác với trường đại học củng cố nguồn nhân tài của chúng tôi.
Đồng nghĩacandidate pooltalent pool
Cụm hay dùngbuild a pipelinetalent pipeline strategystrengthen the pipelinediverse talent pipelineexecutive pipeline
'Pipeline' ẩn dụ: ứng viên đang được 'bơm' vào quy trình từ nhiều nguồn khác nhau.
—
/ˈriː.skɪl.ɪŋ/
n.
đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)
Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide.
Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.
Chi tiết
The reskilling program prepares workers for digital roles.Chương trình đào tạo lại chuẩn bị nhân viên cho các vai trò kỹ thuật số.
Đồng nghĩaretrainingcareer pivoting
Cụm hay dùngreskilling programreskilling initiativeworkforce reskillinginvest in reskillingreskilling and upskilling
Họ từreskill (v.)upskilling (n.)
Thường xuất hiện cùng 'upskilling' trong tài liệu HR về chuyển đổi số.
—
/dʒɒb ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
n.
đánh giá vị trí việc làm (để xác định mức lương)
Job evaluation ensures pay is proportionate to responsibility level.
Đánh giá vị trí đảm bảo lương tương xứng với mức trách nhiệm.
Chi tiết
HR conducted a job evaluation before revising the pay scale.HR tiến hành đánh giá vị trí trước khi sửa đổi thang lương.
Đồng nghĩajob gradingjob classification
Cụm hay dùngconduct job evaluationjob evaluation schemejob evaluation committeejob evaluation criteriaformal job evaluation
Họ từevaluate (v.)evaluator (n.)
Cơ sở để xây dựng 'pay grade' — không đánh giá người mà đánh giá vị trí.
—
/ˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
n.
hòa giải (qua bên thứ ba trung lập)
Workplace mediation helped resolve the conflict between colleagues.
Hòa giải nơi làm việc giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các đồng nghiệp.
Chi tiết
The mediator facilitated a productive mediation session.Người hòa giải đã tổ chức một buổi hòa giải hiệu quả.
Đồng nghĩaconciliationarbitration
Cụm hay dùngworkplace mediationmediation processgo to mediationoffer mediationmediation service
Họ từmediate (v.)mediator (n.)
Khác 'arbitration' — hòa giải tự nguyện, không ràng buộc; trọng tài có quyết định pháp lý.
—
/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈkʌl.tʃər/
n.
văn hóa tổ chức, giá trị và cách làm việc của tổ chức
A strong organizational culture attracts and retains top talent.
Văn hóa tổ chức mạnh thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu.
Chi tiết
Leadership behavior directly shapes organizational culture.Hành vi của lãnh đạo trực tiếp định hình văn hóa tổ chức.
Đồng nghĩacorporate culturecompany culture
Cụm hay dùngbuild organizational cultureorganizational culture shifttoxic culturepositive organizational cultureassess organizational culture
Hay rút gọn thành 'company culture' trong văn bản không trang trọng.
—
/ˌsɛɡ.mɛnˈteɪ.ʃən/
n.
sự phân khúc (thị trường)
Market segmentation improves targeting accuracy.
Phân khúc thị trường giúp nhắm khách chính xác hơn.
Chi tiết
They rely on customer segmentation for pricing.Họ dựa vào phân khúc khách hàng để định giá.
Đồng nghĩadivisioncategorization
Cụm hay dùngmarket segmentationcustomer segmentationdemographic segmentationsegmentation strategy
Họ từsegment (n./v.) phân khúcsegmented (adj.) đã phân khúc
Chia thị trường thành nhóm nhỏ. Word-form: segment (v.).
—
/ˌpɛn.ɪˈtreɪ.ʃən/
n.
sự thâm nhập (thị trường)
Market penetration pricing captures share quickly.
Định giá thâm nhập thị trường nhanh chóng chiếm thị phần.
Chi tiết
Low pricing drove strong penetration in rural markets.Giá thấp thúc đẩy thâm nhập mạnh vào thị trường nông thôn.
Đồng nghĩamarket entryinfiltration
Cụm hay dùngmarket penetrationpenetration pricingpenetration ratepenetration strategy
Họ từpenetrate (v.) thâm nhậppenetrating (adj.) sâu sắc/thâm nhập
'Penetration pricing' = chiến lược bán giá thấp lúc đầu để chiếm thị phần.
—
/ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/
n.
quy gán (nguồn doanh thu cho kênh marketing)
Multi-touch attribution shows each channel's contribution.
Quy gán đa điểm chạm cho thấy đóng góp của từng kênh.
Chi tiết
Attribution models vary across platforms.Các mô hình quy gán khác nhau giữa các nền tảng.
Đồng nghĩaassignmentallocation
Cụm hay dùngattribution modelmulti-touch attributionlast-click attributionrevenue attribution
Họ từattribute (v.) quy cho/gán choattributable (adj.) có thể quy cho
Attribution xác định kênh nào 'xứng đáng' được tính công cho việc chuyển đổi.
—
/ˌdɪf.ər.ˌɛn.ʃiˈeɪ.ʃən/
n.
sự khác biệt hóa (sản phẩm/thương hiệu)
Product differentiation is their core competitive strategy.
Khác biệt hóa sản phẩm là chiến lược cạnh tranh cốt lõi của họ.
Chi tiết
Clear differentiation prevents direct price competition.Khác biệt rõ ràng giúp tránh cạnh tranh thuần về giá.
Đồng nghĩadistinctionunique value
Cụm hay dùngproduct differentiationbrand differentiationcompetitive differentiationdifferentiation strategy
Họ từdifferentiate (v.) khác biệt hóadifferentiated (adj.) đã được khác biệt hóa
USP (Unique Selling Proposition) là cách truyền đạt sự differentiation.
—
/pərˈsoʊ.nə/
n.
chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona)
They built three buyer personas for product development.
Họ xây dựng ba chân dung khách hàng cho phát triển sản phẩm.
Chi tiết
Each persona has distinct needs and motivations.Mỗi chân dung khách hàng có nhu cầu và động lực riêng biệt.
Đồng nghĩabuyer personacustomer profiletarget profile
Cụm hay dùngbuyer personacreate a personapersona researchpersona-based marketing
Họ từpersonal (adj.) cá nhân
Persona là nhân vật giả định đại diện cho nhóm khách hàng. Số nhiều: personas hoặc personae.
—
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
adj./n.
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
An omnichannel strategy unifies online and offline experiences.
Chiến lược đa kênh thống nhất trải nghiệm online và offline.
Chi tiết
Customers expect seamless omnichannel interactions.Khách hàng kỳ vọng tương tác đa kênh mượt mà.
Đồng nghĩamultichannelcross-channel
Cụm hay dùngomnichannel strategyomnichannel experienceomnichannel marketingomnichannel retailing
Họ từchannel (n.) kênhmultichannel (adj.) nhiều kênh
Omnichannel khác multichannel: omni = kênh tích hợp liền mạch; multi = nhiều kênh riêng lẻ.
—
/ˌmɒn.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
n.
kiếm tiền từ (sản phẩm, nội dung, traffic)
Content monetization includes ads, subscriptions, and sponsorships.
Kiếm tiền từ nội dung gồm quảng cáo, đăng ký và tài trợ.
Chi tiết
They explored new monetization models for the app.Họ khám phá mô hình kiếm tiền mới cho ứng dụng.
Đồng nghĩarevenue generationcommercialization
Cụm hay dùngcontent monetizationapp monetizationmonetization strategymonetization model
Họ từmonetize (v.) kiếm tiền từmonetizable (adj.) có thể kiếm tiền từ
'Monetize your audience' = tạo doanh thu từ lượng người theo dõi/dùng sản phẩm.
—
/ˌkoʊˈbrænd.ɪŋ/
n.
đồng thương hiệu (hai thương hiệu hợp tác)
Co-branding with a luxury label elevated their market image.
Đồng thương hiệu với nhãn hàng xa xỉ nâng tầm hình ảnh thị trường của họ.
Chi tiết
The co-branding campaign benefited both companies.Chiến dịch đồng thương hiệu mang lại lợi ích cho cả hai công ty.
Đồng nghĩabrand partnershipjoint branding
Cụm hay dùngco-branding partnershipco-branding strategyco-branding dealco-branded product
Họ từbrand (n./v.) thương hiệu/xây dựng thương hiệuco-brand (v.) đồng thương hiệu
Ví dụ nổi tiếng: Nike + Apple, Starbucks + Spotify. Khác sponsorship: cả hai là bình đẳng.
—
/ˈpeɪ.trə.nɪdʒ/
n.
sự ủng hộ/bảo trợ (khách hàng trung thành)
Long-term customer patronage sustains small businesses.
Sự ủng hộ lâu dài của khách hàng duy trì các doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiết
They reward patronage through exclusive member discounts.Họ ghi nhận sự bảo trợ qua giảm giá độc quyền cho thành viên.
Đồng nghĩaloyaltycustomsupport
Cụm hay dùngcustomer patronagereward patronageearn patronagelong-term patronage
Họ từpatron (n.) người bảo trợ/khách hàng thân thiếtpatronize (v.) ủng hộ/bảo trợ
Formal hơn 'loyalty'. 'Patronize a business' = thường xuyên mua hàng tại đó (nghĩa tích cực).
—
/ˈtræk.ʃən/
n.
đà phát triển; sự chú ý/thành công ban đầu
The campaign gained traction after going viral on social media.
Chiến dịch tạo được đà phát triển sau khi lan truyền trên mạng xã hội.
Chi tiết
Early traction from beta users validated the product concept.Đà phát triển sớm từ người dùng beta xác nhận khái niệm sản phẩm.
Đồng nghĩamomentumprogressuptake
Cụm hay dùnggain tractionmarket tractionearly tractiontraction metrics
Họ từtraction (n.) chỉ có dạng này trong nghĩa marketing
'Gaining traction' = bắt đầu được thị trường chú ý/chấp nhận. Rất phổ biến trong pitch startup.
—
/ˈwaɪt.peɪ.pər/
n.
báo cáo chuyên sâu (tài liệu marketing B2B)
The whitepaper established their thought leadership in AI.
Báo cáo chuyên sâu khẳng định vị thế dẫn dắt tư duy của họ trong AI.
Chi tiết
Downloading a whitepaper is a common lead generation tactic.Tải whitepaper là chiến thuật tạo leads phổ biến.
Đồng nghĩatechnical reportin-depth reportindustry paper
Cụm hay dùngpublish a whitepaperwhitepaper downloadwhitepaper on [topic]gated whitepaper
Họ từwhite paper (hai chữ cũng đúng)
'Gated whitepaper' = tài liệu cần điền thông tin liên hệ để tải — dùng để thu leads B2B.
—
/ˈsɪn.ər.dʒi/
n.
sức mạnh cộng hưởng, hiệp lực
The merger created synergy between both departments.
Vụ sáp nhập tạo ra sức mạnh cộng hưởng giữa hai phòng.
Chi tiết
We need synergy across all business units.Chúng ta cần sự hiệp lực giữa các đơn vị kinh doanh.
Đồng nghĩacooperationcombined effect
Cụm hay dùngcreate synergysynergy betweenoperational synergyachieve synergy
Họ từsynergistic (adj.) mang tính hiệp lựcsynergize (v.) tạo cộng hưởng
Hay xuất hiện trong context M&A (mua bán sáp nhập). Synergy > sum of parts.
—
/ˌriː.əˈlaɪn/
v.
định hướng lại, điều chỉnh lại sự phù hợp
Leadership realigned the strategy with new market demands.
Ban lãnh đạo định hướng lại chiến lược theo nhu cầu thị trường mới.
Chi tiết
We need to realign our goals with company values.Chúng ta cần điều chỉnh lại mục tiêu phù hợp với giá trị công ty.
Đồng nghĩareorientreadjust
Cụm hay dùngrealign strategyrealign prioritiesrealign with goalsstrategic realignment
Họ từrealignment (n.) sự điều chỉnh lạialigned (adj.) phù hợp, đồng nhất
'Realign' thường xuất hiện khi công ty thay đổi hướng sau khủng hoảng hoặc M&A.
—
/trəˈdʒɛk.tər.i/
n.
quỹ đạo phát triển, hướng đi
The company's growth trajectory exceeded analyst expectations.
Quỹ đạo tăng trưởng của công ty vượt kỳ vọng nhà phân tích.
Chi tiết
We need to change the current business trajectory.Chúng ta cần thay đổi quỹ đạo kinh doanh hiện tại.
Đồng nghĩapathtrenddirection
Cụm hay dùnggrowth trajectorycareer trajectoryupward trajectoryalter the trajectory
Trajectory = hướng đi theo thời gian. Dùng cho growth, career, market trend.
—
/koʊˈhiː.ʒən/
n.
sự gắn kết, đoàn kết (nội bộ)
Team cohesion improved after the leadership workshop.
Sự gắn kết nhóm cải thiện sau hội thảo lãnh đạo.
Chi tiết
Lack of cohesion between departments slows decision-making.Thiếu gắn kết giữa các phòng làm chậm quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩaunitysolidaritytogetherness
Cụm hay dùngteam cohesionorganizational cohesionbuild cohesionlack of cohesion
Họ từcohesive (adj.) gắn kếtcohesively (adv.)
Cohesion nhấn mạnh sự kết nối bên trong nhóm. Quan trọng trong cross-functional teams.
—
/ˈpɪv.ət/
v. / n.
xoay trục chiến lược, chuyển hướng
The startup pivoted from B2C to a B2B model.
Startup chuyển hướng từ mô hình B2C sang B2B.
Chi tiết
The strategic pivot saved the company from bankruptcy.Sự chuyển hướng chiến lược đã cứu công ty khỏi phá sản.
Đồng nghĩashiftredirectreorient
Cụm hay dùngstrategic pivotpivot the businesspivot tomake a pivot
Họ từpivotal (adj.) then chốt, mang tính quyết định
Thuật ngữ startup: pivot = thay đổi mô hình kinh doanh cơ bản khi hướng cũ không hiệu quả.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...