insurance fraud
Nghĩa
Định nghĩa · Fraudulent activities related to insurance claims.
“Insurance fraud costs the industry billions annually.”Gian lận bảo hiểm khiến ngành tốn hàng tỷ đô la mỗi năm.
“Staged accidents are a common form of insurance fraud.”Tai nạn dàn dựng là một hình thức gian lận bảo hiểm phổ biến.
Mẹo IELTS · Đề cập đến gian lận bảo hiểm trong bối cảnh kinh tế.
Ghi chú · 'Hard fraud' = dàn dựng thiệt hại; 'soft fraud' = phóng đại tổn thất thật; cả hai đều bất hợp pháp.