Từ vựng B2

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peril

/ˈper.əl/ B2 TOEIC phổ biến #5307

Nghĩa

hiểm nguy, rủi ro được bảo hiểm n.

Định nghĩa · A risk or danger that is insured against.

“Flood is a named peril in the policy schedule.”Lũ lụt là một hiểm nguy được liệt kê trong lịch bảo hiểm.

“The vessel faced the peril of storm at sea.”Con tàu đối mặt với hiểm nguy bão biển.

Mẹo IELTS · Giải thích hiểm nguy trong bài nói về bảo hiểm.

Ghi chú · 'Named peril' = chỉ bảo hiểm rủi ro được liệt kê; 'open peril' = bảo hiểm mọi rủi ro trừ loại trừ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...