occurrence
Nghĩa
Định nghĩa · An event or incident that occurs, often significant.
“Each occurrence is subject to a separate deductible.”Mỗi sự kiện xảy ra chịu một khoản khấu trừ riêng biệt.
“The policy covers bodily injury per occurrence.”Hợp đồng bảo hiểm thương tích thân thể theo từng sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự kiện và tình huống.
Ghi chú · 'Occurrence policy' bảo vệ khi sự cố xảy ra trong kỳ hợp đồng, dù khiếu nại nộp sau; khác 'claims-made policy'.