Từ vựng B2

Chủ đề insurance advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

occurrence

/əˈkɜːr.əns/ B2 TOEIC phổ biến #5312

Nghĩa

sự kiện xảy ra, vụ tổn thất (là cơ sở kích hoạt bảo hiểm) n.

Định nghĩa · An event or incident that occurs, often significant.

“Each occurrence is subject to a separate deductible.”Mỗi sự kiện xảy ra chịu một khoản khấu trừ riêng biệt.

“The policy covers bodily injury per occurrence.”Hợp đồng bảo hiểm thương tích thân thể theo từng sự kiện.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'occur' (xảy ra) và hậu tố '-ence'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự kiện và tình huống.

Ghi chú · 'Occurrence policy' bảo vệ khi sự cố xảy ra trong kỳ hợp đồng, dù khiếu nại nộp sau; khác 'claims-made policy'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...