Từ vựng B1

Chủ đề Collocation tính từ & trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

severe weather

B1 THPT phổ biến #21935

Nghĩa

thời tiết khắc nghiệt phr

Định nghĩa · Weather that is extreme and dangerous.

“The trip was postponed due to severe weather conditions.”Chuyến đi bị hoãn do thời tiết khắc nghiệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...