Từ vựng B1

Chủ đề Collocation tính từ & trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practical skills

B1 THPT phổ biến #21931

Nghĩa

kỹ năng thực tế phr

Định nghĩa · Skills that are useful in real-life situations.

“Group projects help students build practical skills.”Dự án nhóm giúp học sinh rèn kỹ năng thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...