vaccine
/ˈvæksiːn/ A2 THPT phổ biến #20260
Nghĩa
vắc-xin
n
Định nghĩa · A substance used to protect against disease.
“The club discussed how vaccines help global health programs.”Câu lạc bộ thảo luận cách vắc-xin giúp các chương trình sức khỏe toàn cầu.