| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kəʊˈɒpəreɪt/
|
v |
hợp tác, cùng làm
Our class will cooperate with another school on a health project.
Lớp chúng tôi sẽ hợp tác với một trường khác về dự án sức khỏe.
Chi tiết cooperate (v) – cooperation (n) – cooperative (adj)
|
— |
|
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
|
n |
sự hợp tác
The teacher praised our cooperation during the Model UN activity.
Cô giáo khen sự hợp tác của chúng tôi trong hoạt động Mô hình Liên Hợp Quốc.
Chi tiết cooperate (v) – cooperation (n) – cooperative (adj)
|
— |
|
/kəˈlæbəreɪt/
|
v |
hợp tác làm việc
We collaborated to prepare a poster about UNICEF’s work.
Chúng tôi hợp tác chuẩn bị poster về công việc của UNICEF.
Chi tiết collaborate (v) – collaboration (n) – collaborative (adj)
|
— |
|
/ˈpɑːtnəʃɪp/
|
n |
quan hệ đối tác
The article explains the partnership between Viet Nam and WHO.
Bài viết giải thích quan hệ đối tác giữa Việt Nam và WHO.
|
— |
|
/əˈlaɪəns/
|
n |
liên minh, khối liên kết
We studied a regional alliance that supports education projects.
Chúng tôi học về một liên minh khu vực hỗ trợ dự án giáo dục.
|
— |
|
/eɪd/
|
n |
viện trợ, trợ giúp
The news reported medical aid sent to flooded areas.
Bản tin đưa tin viện trợ y tế gửi đến vùng ngập lụt.
Chi tiết khác aide (n): aide là trợ lý
|
— |
|
/əˈsɪstəns/
|
n |
sự hỗ trợ
Our group requested assistance from a local youth council.
Nhóm chúng tôi xin hỗ trợ từ hội thanh niên địa phương.
Chi tiết assist (v) – assistance (n) – assistant (n)
|
— |
|
/rɪˈliːf/
|
n |
cứu trợ (khẩn cấp)
Students collected blankets for disaster relief this weekend.
Học sinh quyên góp chăn cho cứu trợ thiên tai cuối tuần này.
Chi tiết disaster relief = cứu trợ thiên tai
|
— |
|
/hjuːˌmænɪˈteəriən/
|
adj |
nhân đạo
We watched a video about humanitarian work in remote villages.
Chúng tôi xem video về công việc nhân đạo ở các làng xa.
Chi tiết humanitarian (adj/n) – humanity (n)
|
— |
|
/ˈvæksiːn/
|
n |
vắc-xin
The club discussed how vaccines help global health programs.
Câu lạc bộ thảo luận cách vắc-xin giúp các chương trình sức khỏe toàn cầu.
|
— |
|
/ˈaʊtbreɪk/
|
n |
sự bùng phát (dịch bệnh)
WHO reports helped control the flu outbreak at schools.
Các báo cáo của WHO giúp kiểm soát sự bùng phát cúm ở trường.
|
— |
|
/ˌepɪˈdemɪk/
|
n |
dịch bệnh
We read about an epidemic and how communities responded.
Chúng tôi đọc về một dịch bệnh và cách cộng đồng ứng phó.
|
— |
|
/ˈtriːti/
|
n |
hiệp ước
The history club analyzed a peace treaty signed in 1991.
Câu lạc bộ lịch sử phân tích một hiệp ước hòa bình ký năm 1991.
|
— |
|
/ˈsʌmɪt/
|
n |
hội nghị thượng đỉnh
Our class followed news about the ASEAN summit.
Lớp chúng tôi theo dõi tin về hội nghị thượng đỉnh ASEAN.
|
— |
|
/ˈdelɪɡət/
|
n |
đại biểu
Each team chose a delegate for the school’s Model UN.
Mỗi đội chọn một đại biểu cho Mô hình Liên Hợp Quốc của trường.
Chi tiết delegate (n) – delegation (n)
|
— |
|
/ˈembəsi/
|
n |
đại sứ quán
We visited the embassy’s website for scholarship information.
Chúng tôi vào trang web của đại sứ quán để xem học bổng.
|
— |
|
/æmˈbæsədə/
|
n |
đại sứ
An ambassador spoke to students about cultural exchange.
Một đại sứ nói chuyện với học sinh về trao đổi văn hóa.
|
— |
|
/dɪˈpləʊməsi/
|
n |
ngoại giao
We learned how diplomacy helps countries solve problems peacefully.
Chúng tôi học cách ngoại giao giúp các nước giải quyết vấn đề hòa bình.
Chi tiết diplomat (n) – diplomatic (adj) – diplomacy (n)
|
— |
|
/nɪˈɡəʊʃieɪt/
|
v |
đàm phán
Two groups negotiated rules for our school exchange project.
Hai nhóm đàm phán quy định cho dự án trao đổi của trường.
Chi tiết negotiate (v) – negotiation (n)
|
— |
|
/əˈɡriːmənt/
|
n |
thỏa thuận
We wrote a simple agreement to share tasks fairly.
Chúng tôi viết một thỏa thuận đơn giản để chia việc công bằng.
|
— |
|
/ˌrezəˈluːʃn/
|
n |
nghị quyết
Our Model UN passed a resolution on clean water.
Mô hình LHQ của chúng tôi thông qua một nghị quyết về nước sạch.
|
— |
|
/ˈtʃɑːtə/
|
n |
hiến chương
The class summarized key points of the UN Charter.
Lớp tóm tắt các điểm chính của Hiến chương LHQ.
|
— |
|
/ˈmembəʃɪp/
|
n |
tư cách thành viên
Viet Nam’s membership in several bodies was highlighted.
Tư cách thành viên của Việt Nam ở vài tổ chức được nêu bật.
|
— |
|
/ˈpiːskiːpɪŋ/
|
n |
gìn giữ hòa bình
We watched a documentary on UN peacekeeping operations.
Chúng tôi xem phim tài liệu về các hoạt động gìn giữ hòa bình của LHQ.
|
— |
| n |
tổ chức quốc tế
Our project compares three international organisations working in Asia.
Dự án của chúng tôi so sánh ba tổ chức quốc tế hoạt động ở châu Á.
|
— | |
| n |
quốc gia thành viên
Each member state must follow the organisation’s rules.
Mỗi quốc gia thành viên phải tuân theo quy định của tổ chức.
|
— | |
| v |
cung cấp viện trợ
The club plans to provide aid to a flooded school.
Câu lạc bộ dự định cung cấp viện trợ cho một trường bị ngập.
|
— | |
| n |
viện trợ nhân đạo
We presented a poster about humanitarian aid for children.
Chúng tôi trình bày poster về viện trợ nhân đạo cho trẻ em.
|
— | |
| n |
cứu trợ thiên tai
Students collected food for disaster relief after the storm.
Học sinh quyên góp thực phẩm cho cứu trợ thiên tai sau cơn bão.
|
— | |
| n |
hợp tác song phương
We read an article about bilateral cooperation in science.
Chúng tôi đọc bài viết về hợp tác song phương trong khoa học.
|
— | |
| n |
sức khỏe toàn cầu
Our teacher assigned a report on global health issues.
Cô giáo giao bài báo cáo về các vấn đề sức khỏe toàn cầu.
|
— | |
| n |
phái bộ gìn giữ hòa bình
The news covered a peacekeeping mission with ASEAN troops.
Bản tin đưa tin một phái bộ gìn giữ hòa bình có quân ASEAN.
|
— | |
| phr |
tiến hành, thực hiện
Our class will carry out a survey about vaccines.
Lớp chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát về vắc-xin.
|
— | |
| phr |
mang lại, gây ra
Better planning can bring about faster disaster response.
Lập kế hoạch tốt có thể mang lại phản ứng thiên tai nhanh hơn.
|
— | |
| phr |
theo dõi, tiếp tục xử lý
We will follow up the meeting with a detailed plan.
Chúng tôi sẽ theo dõi cuộc họp bằng một kế hoạch chi tiết.
|
— | |
| phr |
tìm đến, nhờ cậy
In emergencies, communities turn to international organisations.
Trong khẩn cấp, cộng đồng tìm đến các tổ chức quốc tế.
|
— | |
| phr |
tăng cường, đẩy mạnh
The school will step up activities for World Health Day.
Trường sẽ tăng cường hoạt động cho Ngày Sức khỏe Thế giới.
|
— | |
| phr |
triển khai, đưa vào sử dụng
They plan to roll out new safety guidelines this term.
Họ dự định triển khai hướng dẫn an toàn mới học kỳ này.
|
— | |
| phr |
chung tay, cùng hợp lực
Students join hands to support a UNICEF program.
Học sinh chung tay ủng hộ một chương trình của UNICEF.
|
— | |
| phr |
đồng thuận, cùng hiểu nhau
Before the debate, our team got on the same page.
Trước buổi tranh luận, đội chúng tôi đã đồng thuận với nhau.
|
— |
Đang tải...