Heavy workload
Nghĩa
Định nghĩa · A large amount of work to do.
“The heavy workload is among the primary factors that cause employees’ stress and d epression.”Khối lượng công việc nặng nề là một trong những yếu tố chính khiến nhân viên căng thẳng và trầm cảm.
“The heavy workload made it hard to meet deadlines.”Khối lượng công việc nặng khiến việc hoàn thành đúng hạn trở nên khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'heavy workload' để mô tả áp lực công việc trong Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc.