Từ vựng B2

Chủ đề employment-and-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A competitive salary

B2 IELTS

Nghĩa

Một mức lương cạnh tranh n.phr

Định nghĩa · A salary that is attractive compared to others.

“The ultimate goal of the employee is to earn a competitive salary.”Mục tiêu cuối cùng của người lao động là kiếm được mức lương cạnh tranh.

“Companies offer a competitive salary to attract talent.”Các công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc làm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...