Diploma
Nghĩa
Định nghĩa · A certificate awarded after completing a course.
“It’s hard to find a good job if you don’t have a school diploma.”Sẽ rất khó tìm được một công việc mới nếu như bạn không có chứng chỉ tại trường học.
“He received his diploma after graduation.”Anh ấy nhận chứng chỉ sau khi tốt nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về thành tựu học vấn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.