hard shoulder
Nghĩa
Định nghĩa · The area beside a road where vehicles can stop safely.
“You can stop on the hardshoulder in an emergency.”Bạn có thể dừng lại ở vạt đất cạnh xa lộ trong trường hợp khẩn cấp.
“The car broke down on the hard shoulder.”Xe hỏng trên vạt đất bên đường.
Mẹo IELTS · Nên nhắc đến khi nói về an toàn giao thông.
Ghi chú · Vạt đất bên đường dừng xe khẩn cấp.