Từ vựng A2

Chủ đề Giới từ đi kèm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

similar to

A2 THPT phổ biến #21971

Nghĩa

tương tự như phr

Định nghĩa · Having a likeness or resemblance to something else.

“This question is similar to last year's.”Câu hỏi này tương tự câu năm ngoái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...