Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Giới từ đi kèm

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr
chịu trách nhiệm về
The class monitor is responsible for collecting homework.
Lớp trưởng chịu trách nhiệm thu bài tập.
Chi tiết
responsible (adj) – responsibility (n)
—
phr
quan tâm đến
Many students are interested in the science club.
Nhiều học sinh quan tâm đến câu lạc bộ khoa học.
—
phr
có khả năng làm
She is capable of solving this difficult problem.
Cô ấy có khả năng giải bài khó này.
Chi tiết
khác able to: dùng với động từ nguyên mẫu
—
phr
quen thuộc với
Are you familiar with the new exam format?
Bạn có quen với dạng đề thi mới không?
—
phr
tự hào về
Her parents are proud of her improvements.
Bố mẹ cô ấy tự hào về tiến bộ của cô ấy.
—
phr
sợ
Some students are afraid of speaking in class.
Một số học sinh sợ nói trong lớp.
—
phr
nhận thức về
Be aware of the rules before the test.
Hãy nhận thức về nội quy trước khi thi.
Chi tiết
awareness (n)
—
phr
tương tự như
This question is similar to last year's.
Câu hỏi này tương tự câu năm ngoái.
—
phr
thiết yếu cho
Practice is essential for improving vocabulary.
Luyện tập là thiết yếu cho việc cải thiện từ vựng.
—
phr
phù hợp với
This book is suitable for B1 learners.
Cuốn sách này phù hợp với học sinh trình độ B1.
Chi tiết
suit (v) – suitable (adj) – suitability (n)
—
phr
gây hại cho
Too much screen time is harmful to your eyes.
Xem màn hình quá nhiều gây hại cho mắt.
Chi tiết
khác harmless (adj)
—
phr
có lợi cho
Group study can be beneficial to shy students.
Học nhóm có lợi cho học sinh nhút nhát.
Chi tiết
benefit (n, v) – beneficial (adj)
—
phr
giải pháp cho
We need a solution to the class noise problem.
Chúng ta cần giải pháp cho vấn đề ồn ào lớp học.
—
phr
chìa khóa để
Regular practice is the key to success.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công.
—
phr
cách tiếp cận với
Our approach to revision is very practical.
Cách tiếp cận ôn tập của chúng tôi rất thực tế.
Chi tiết
approach (n) – approach (v)
—
phr
nhu cầu về
There is high demand for extra math classes.
Có nhu cầu cao về lớp toán bổ trợ.
—
phr
sự tăng về
We saw an increase in attendance this week.
Tuần này chúng tôi thấy sự tăng về sĩ số.
—
phr
sự giảm về
There was a decrease in late submissions.
Có sự giảm nộp bài muộn.
—
phr
sự thiếu hụt
The library has a shortage of reference books.
Thư viện thiếu sách tham khảo.
—
phr
thiếu, sự thiếu
A lack of sleep hurts your concentration.
Thiếu ngủ làm giảm tập trung của bạn.
Chi tiết
lack (n, v)
—
phr
tác động lên
Noise has a bad effect on studying.
Tiếng ồn có tác động xấu lên việc học.
Chi tiết
khác affect (v): effect là danh từ
—
phr
ảnh hưởng đến
Friends can have a strong influence on choices.
Bạn bè có thể ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn.
Chi tiết
influence (n, v)
—
phr
tập trung vào
Please focus on the main ideas first.
Hãy tập trung vào ý chính trước.
—
phr
phụ thuộc vào
Your grade will depend on the final test.
Điểm của bạn sẽ phụ thuộc vào bài thi cuối kỳ.
Chi tiết
dependent (adj) – dependence (n)
—
phr
dựa vào, tin cậy
We rely on notes to review before exams.
Chúng tôi dựa vào ghi chép để ôn trước kỳ thi.
Chi tiết
reliable (adj) – reliability (n)
—
phr
tham gia vào
All students must participate in the rehearsal.
Mọi học sinh phải tham gia buổi tổng dợt.
Chi tiết
participation (n) – participant (n)
—
phr
tham gia vào, dấn thân
They engage in project-based learning this term.
Họ tham gia học theo dự án kỳ này.
Chi tiết
engagement (n)
—
phr
liên quan đến, tham gia vào
Parents are often involved in school meetings.
Phụ huynh thường tham gia các cuộc họp trường.
Chi tiết
involvement (n)
—
phr
dẫn đến, gây ra
Lack of practice can result in poor scores.
Thiếu luyện tập có thể dẫn đến điểm kém.
—
phr
do, bắt nguồn từ
His stress results from too many deadlines.
Căng thẳng của cậu ấy do quá nhiều hạn nộp.
—
phr
dẫn đến
Skipping classes may lead to failure.
Bỏ tiết có thể dẫn đến trượt môn.
—
phr
đóng góp vào
Group members contribute to the final report.
Thành viên nhóm đóng góp vào báo cáo cuối kỳ.
Chi tiết
contribution (n) – contributor (n)
—
phr
bị, chịu (bệnh/vấn đề)
Many teens suffer from exam anxiety.
Nhiều bạn trẻ bị lo âu kỳ thi.
—
phr
hồi phục sau
He recovered from the flu before midterms.
Cậu ấy hồi phục sau cúm trước khi thi giữa kỳ.
Chi tiết
recovery (n)
—
phr
tán thành, chấp nhận
Do your parents approve of weekend jobs?
Bố mẹ bạn có tán thành việc làm thêm cuối tuần không?
Chi tiết
approval (n)
—
phr
bao gồm, gồm có
The test consists of four short passages.
Bài kiểm tra gồm bốn đoạn ngắn.
—
phr
thuộc về
These notebooks belong to Class 11A.
Những cuốn vở này thuộc về lớp 11A.
—
phr
đồng ý với (ai/ý kiến)
I agree with the teacher’s feedback.
Tôi đồng ý với nhận xét của giáo viên.
Chi tiết
agree on: đồng ý về chủ đề
—
phr
phản đối
Some parents object to phones in class.
Một số phụ huynh phản đối điện thoại trong lớp.
Chi tiết
objection (n) – objective (adj) khác nghĩa
—
phr
phàn nàn về
Students complained about the noisy hallway.
Học sinh phàn nàn về hành lang ồn ào.
Chi tiết
complaint (n)
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...