Từ vựng A2

Chủ đề household · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

air conditioner

/ˈɛr kənˌdɪʃənər/ A2 TOEIC phổ biến #492

Nghĩa

máy điều hòa không khí n.

Định nghĩa · A device that cools or heats the air in a room.

“The air conditioner is on the wall.”Máy điều hòa gắn trên tường.

“She turned on the air conditioner.”Cô ấy bật máy điều hòa.

Mẹo IELTS · Dùng 'air conditioner' khi nói về tiện nghi trong IELTS.

Ghi chú · Air conditioner = máy điều hòa (gọi tắt là AC). Trong TOEIC Part 1, thường mô tả: 'An air conditioner is mounted on the wall.'

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...