overtime
/ˈoʊvərtaɪm/ A2
Nghĩa
làm thêm giờ
n
Định nghĩa · Extra hours worked beyond regular time.
“I work overtime this week.”Tuần này tôi làm thêm giờ.
“She earns more money when she works overtime.”Cô ấy kiếm được nhiều tiền hơn khi làm thêm giờ.
Đồng nghĩa
extra hoursadditional work
Cụm hay dùng
work overtimeovertime pay
Cấu tạoTừ 'over' và 'time' ghép lại.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Ghi chú · Làm thêm giờ có thể giúp tăng thu nhập.