ultimatum
Nghĩa
Định nghĩa · A final demand or condition that must be met.
“The supplier issued an ultimatum over payment terms.”Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.
“Management delivered an ultimatum to the contractors.”Ban quản lý gửi tối hậu thư đến các nhà thầu.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về các tình huống căng thẳng.
Ghi chú · Lời cảnh báo cuối cùng kèm hậu quả nếu từ chối. Dùng khi một bên không còn kiên nhẫn.