penalty clause
Nghĩa
Định nghĩa · A clause in a contract that imposes penalties for violations.
“A penalty clause was inserted for late deliveries.”Điều khoản phạt được đưa vào cho trường hợp giao hàng trễ.
“The penalty clause deters either side from defaulting.”Điều khoản phạt ngăn cản cả hai bên vi phạm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về hợp đồng trong IELTS.
Ghi chú · Liquidated damages = khoản thiệt hại ấn định trước, thường công bằng hơn và phổ biến trong hợp đồng quốc tế.