Từ vựng B2

Chủ đề negotiation advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

penalty clause

/ˈpen.əl.ti klɔːz/ B2 TOEIC phổ biến #6046

Nghĩa

điều khoản phạt vi phạm n.

Định nghĩa · A clause in a contract that imposes penalties for violations.

“A penalty clause was inserted for late deliveries.”Điều khoản phạt được đưa vào cho trường hợp giao hàng trễ.

“The penalty clause deters either side from defaulting.”Điều khoản phạt ngăn cản cả hai bên vi phạm.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về hợp đồng trong IELTS.

Ghi chú · Liquidated damages = khoản thiệt hại ấn định trước, thường công bằng hơn và phổ biến trong hợp đồng quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...