Kho từ › purse

purse

B2 danh từ
ví nữ
UK /pɜrs/ · US /pɜrs/
A small bag for carrying money.
She took out her purse to pay for the groceries.
→ Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
She carries a small purse.→ Cô ấy mang một chiếc ví nhỏ.
Đồng nghĩa
handbagbag
Collocations
shoulder pursepurse strings
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời trang trong IELTS.
Ví nữ hoặc túi xách nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...