EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› purse
purse
B2
danh từ
ví nữ
UK /pɜrs/
·
US /pɜrs/
A small bag for carrying money.
She took out her purse to pay for the groceries.
→ Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
She carries a small purse.
→ Cô ấy mang một chiếc ví nhỏ.
Đồng nghĩa
handbag
bag
Collocations
shoulder purse
purse strings
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về thời trang trong IELTS.
Ví nữ hoặc túi xách nhỏ.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 34
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...