welding
/ˈwɛldɪŋ/ B2
Nghĩa
hàn
danh từ
Định nghĩa · The process of joining metal parts together.
“Welding is an essential skill in metal fabrication.”Hàn là một kỹ năng thiết yếu trong gia công kim loại.
“Welding is essential in construction.”Hàn là rất cần thiết trong xây dựng.
Cụm hay dùng
welding processwelding equipment
Mẹo IELTS · Dùng 'welding' để mô tả kỹ thuật trong xây dựng.
Ghi chú · Liên quan đến ngành công nghiệp chế tạo.