Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subaru

/suːˈbɑːruː/ B2

Nghĩa

tên thương hiệu danh từ riêng

Định nghĩa · A brand of vehicles known for reliability.

“Subaru is known for its all-wheel drive vehicles.”Subaru nổi tiếng với các xe dẫn động bốn bánh.

“Subaru cars are popular for their safety features.”Xe Subaru rất phổ biến vì tính năng an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả thương hiệu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về ô tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...