motivated
/ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/ B2
Nghĩa
có động lực
tính từ
Định nghĩa · Feeling driven to achieve something.
“She is a motivated student who always strives for excellence.”Cô ấy là một học sinh có động lực luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.
“She is highly motivated to succeed.”Cô ấy rất có động lực để thành công.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về mục tiêu cá nhân.
Ghi chú · Có động lực là rất quan trọng trong học tập.