Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

motivated

/ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/ B2

Nghĩa

có động lực tính từ

Định nghĩa · Feeling driven to achieve something.

“She is a motivated student who always strives for excellence.”Cô ấy là một học sinh có động lực luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.

“She is highly motivated to succeed.”Cô ấy rất có động lực để thành công.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về mục tiêu cá nhân.

Ghi chú · Có động lực là rất quan trọng trong học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...