Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“motivated” là quá khứ phân từ của motivate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3534

motivate

/'moutiveit/

ngoại động từ

  • thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy

thành ngữ

  1. highly motivated
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. give an incentive for action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...