EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› spine
spine
B2
danh từ
cột sống
UK /spaɪn/
·
US /spaɪn/
The backbone of a person or animal.
The spine is crucial for supporting the body.
→ Cột sống rất quan trọng để hỗ trợ cơ thể.
He injured his spine while playing football.
→ Anh ấy bị thương cột sống khi chơi bóng đá.
Đồng nghĩa
backbone
vertebrae
Collocations
spinal cord
spinal injury
🎯
IELTS:
Mô tả chức năng của cột sống trong bài viết.
Cột sống rất quan trọng cho cơ thể.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 21
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...