Kho từ › spine

spine

B2 danh từ
cột sống
UK /spaɪn/ · US /spaɪn/
The backbone of a person or animal.
The spine is crucial for supporting the body.
→ Cột sống rất quan trọng để hỗ trợ cơ thể.
He injured his spine while playing football.→ Anh ấy bị thương cột sống khi chơi bóng đá.
Đồng nghĩa
backbonevertebrae
Collocations
spinal cordspinal injury
🎯 IELTS: Mô tả chức năng của cột sống trong bài viết.
Cột sống rất quan trọng cho cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...