| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/nɒt/
|
trạng từ |
không
I do not like coffee.
Tôi không thích cà phê.
|
— |
|
/ˈveri/
|
adv. |
Rất
Very good!
Rất tốt!
|
— |
|
/kæn/
|
động từ |
có thể
I can swim.
Tôi có thể bơi.
|
— |
|
/ænt/
|
danh từ |
con kiến
The ant carries food back to its nest.
Con kiến mang thức ăn về tổ của nó.
Chi tiếtThe ant carried a crumb back to the nest.Con kiến mang một mảnh vụn về tổ.
Cụm hay dùngant colonyant biteworker ant
Họ từantlike (adj)anteater (n)
Kiến, sống thành đàn, chăm chỉ.
|
— |
|
/bʌg/
|
danh từ |
côn trùng
I saw a bug on the wall.
Tôi thấy một con côn trùng trên tường.
|
— |
|
/tʃɪk/
|
danh từ |
gà con
The chick hatched from the egg yesterday.
Gà con đã nở từ quả trứng hôm qua.
|
— |
|
/kʌb/
|
n |
thú con (gấu, sư tử)
The bear cub is cute.
Gấu con thật đáng yêu.
|
— |
|
/læm/
|
danh từ |
cừu non
We had lamb for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn cừu non cho bữa tối tối qua.
|
— |
|
/ˈlɒbstər/
|
n |
Tôm hùm
Lobster is a delicious seafood that many people enjoy.
Tôm hùm là hải sản ngon mà nhiều người thích.
Chi tiếtWe had lobster for dinner.Tôm hùm hấp bia rất ngon.
Cụm hay dùnglobster taillobster bisquelobster roll
Tôm hùm có càng lớn, đắt tiền.
|
— |
|
/məˈskiː.toʊ/
|
n |
Muỗi
A mosquito bites me when I sit outside in the evening.
Muỗi cắn tôi khi tôi ngồi ngoài trời vào buổi tối.
Chi tiếtA mosquito bit me on the arm.Một con muỗi đốt tôi trên cánh tay.
Cụm hay dùngmosquito bitemosquito netmosquito repellent
Muỗi, hút máu, truyền bệnh.
|
— |
|
/ˈpiːkɒk/
|
n |
con công
The peacock has a big tail.
Con công có chiếc đuôi lớn.
|
— |
|
/ˈpɪdʒɪn/
|
n |
chim bồ câu
A pigeon sits on the roof.
Một con chim bồ câu ngồi trên mái nhà.
|
— |
|
/ˈpʌpi/
|
danh từ |
chó con
The puppy is very playful and energetic.
Chó con rất nghịch ngợm và năng động.
|
— |
|
/ˈbɛli/
|
danh từ |
bụng
He has a big belly from overeating.
Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
|
— |
|
/ˈaɪlæʃ/
|
n |
lông mi
She has long eyelashes.
Cô ấy có lông mi dài.
|
— |
|
/fɪst/
|
danh từ |
nắm tay
He raised his fist in triumph.
Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.
|
— |
|
/hɪp/
|
tính từ |
thời thượng
That is a hip style.
Đó là một phong cách thời thượng.
|
— |
|
/dʒɔː/
|
n |
hàm
He has a strong jaw.
Anh ấy có hàm chắc.
|
— |
|
/pɑlm/
|
danh từ |
lòng bàn tay
He held the ball in his palm.
Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.
|
— |
|
/spaɪn/
|
danh từ |
cột sống
The spine is crucial for supporting the body.
Cột sống rất quan trọng để hỗ trợ cơ thể.
|
— |
Đang tải...