temporarily
/ˈtɛmpəˌrɛrɪli/ B2
Nghĩa
tạm thời
trạng từ
Định nghĩa · For a short time only.
“The store is temporarily closed for renovations.”Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.
“I will be here temporarily.”Tôi sẽ ở đây tạm thời.
Đồng nghĩa
brieflyfor a while
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về tình huống ngắn hạn.
Ghi chú · Tạm thời có thể thay đổi.