Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3002

briefly

/'bri:fli/

phó từ

  • ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
Định nghĩa tiếng Anh

r. for a short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...