EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transmit
transmit
B2
động từ
truyền tải
UK /trænzˈmɪt/
·
US /trænzˈmɪt/
To send or convey something from one place to another.
The radio tower can transmit signals over long distances.
→ Tháp radio có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách dài.
They transmit data over the internet.
→ Họ truyền tải dữ liệu qua internet.
Đồng nghĩa
send
transfer
Collocations
transmit signals
transmit information
🎯
IELTS:
Dùng 'transmit' để mô tả quá trình truyền tải thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📚
59. Bưu điện
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...