Kho từ › transmit

transmit

B2 động từ
truyền tải
UK /trænzˈmɪt/ · US /trænzˈmɪt/
To send or convey something from one place to another.
The radio tower can transmit signals over long distances.
→ Tháp radio có thể truyền tải tín hiệu qua những khoảng cách dài.
They transmit data over the internet.→ Họ truyền tải dữ liệu qua internet.
Đồng nghĩa
sendtransfer
Collocations
transmit signalstransmit information
🎯 IELTS: Dùng 'transmit' để mô tả quá trình truyền tải thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...