Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dividend

/ˈdɪvɪdɛnd/ B2

Nghĩa

cổ tức danh từ

Định nghĩa · A share of profits paid to shareholders.

“The company announced a dividend for its shareholders.”Công ty đã công bố cổ tức cho các cổ đông của mình.

“Investors received a dividend from the company.”Các nhà đầu tư đã nhận cổ tức từ công ty.

Đồng nghĩa profit sharepayout
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'divide'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về đầu tư hoặc kinh tế.

Ghi chú · Liên quan đến đầu tư và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...