Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forwarding

/ˈfɔːrwərdɪŋ/ B2

Nghĩa

chuyển tiếp động từ

Định nghĩa · Forwarding means sending something to another place.

“Please ensure that the forwarding address is correct.”Vui lòng đảm bảo rằng địa chỉ chuyển tiếp là chính xác.

“I am forwarding your email to the team.”Tôi đang chuyển tiếp email của bạn cho nhóm.

Mẹo IELTS · Dùng forwarding khi nói về việc gửi thông tin.

Ghi chú · Forwarding thường dùng trong giao tiếp điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...