webcast
Nghĩa
Định nghĩa · A live broadcast over the internet.
“The conference will be available as a webcast for those who cannot attend.”Hội nghị sẽ được phát sóng trực tuyến cho những ai không thể tham dự.
“The conference will be available as a webcast.”Hội nghị sẽ được phát trực tuyến.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện trực tuyến.