ranger
Nghĩa
Định nghĩa · A person who protects forests and parks.
“The ranger guided us through the national park.”Nhân viên kiểm lâm đã dẫn chúng tôi qua công viên quốc gia.
“The ranger patrols the national park.”Nhân viên kiểm lâm tuần tra công viên quốc gia.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Thường làm việc trong thiên nhiên.