Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7589

ranger

/'reindʤ/

danh từ

  • người hay đi lang thang
  • người bảo vệ rừng, nhân viên lân nghiệp
  • người gác công viên của nhà vua
  • (quân sự), (số nhiều) kỵ binh nhẹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biệt kích; đội biệt động
  • nữ hướng đạo sinh lớn
Biến thể từ rangers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the Texas state highway patrol; formerly a mounted lawman who maintained order on the frontier\nn an official who is responsible for managing and protecting an area of forest\nn a member of a military unit trained as shock troops for hit-and-run raids

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...